Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Besiktas
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Atatürk Olimpiyat Stadı (sức chứa 76092)

Thành lập: Thành lập 1903

HLV:  HLV S. Güneş

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

28/12/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Besiktas

23/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Konyaspor

16/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Goztepe vs Besiktas

09/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Fenerbahce

02/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kayserispor vs Besiktas

25/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Kasimpasa

18/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Giresunspor vs Besiktas

11/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Alanyaspor

21/03/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Hatayspor

14/03/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Besiktas

14/01/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 1 - 0 Gaziantep B.B

10/01/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Rizespor 2 - 2 Besiktas

05/01/2022 Hạng 2 Đức

Besiktas 1 - 1 Antalyaspor

30/12/2021 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 1 - 0 Altay

28/12/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 3 - 0 Sivasspor

24/12/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 2 - 1 Goztepe

19/12/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce 2 - 2 Besiktas

12/12/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 4 - 2 Kayserispor

11/12/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Trabzonspor 0 - 0 Besiktas

08/12/2021 Cúp C1 Châu Âu

B.Dortmund 5 - 0 Besiktas

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
120 G. Medel Chi Lê 35
77 U. Meras Thổ Nhĩ Kỳ 33
90 Alex Teixeira Thế Giới 31
72 E. Delibas Thế Giới 30
3 R. Yılmaz Thế Giới 31
70 N'Koudou Bồ Đào Nha 30
62 B. Vardar Thổ Nhĩ Kỳ 27
68 D. Tıknaz Thế Giới 34
46 S. Saatci Thổ Nhĩ Kỳ 29
44 Rhodolfo Nam Mỹ 34
43 B. Mensah Hà Lan 36
41 E.Fidayeo Thổ Nhĩ Kỳ 25
37 F.Holosko Slovakia 38
34 M. Gunok Thổ Nhĩ Kỳ 27
33 R. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 29
32 Beck Thế Giới 32
31 R.Motta Brazil 34
30 E. Destanoglu Nam Mỹ 26
29 T.Zengin Thổ Nhĩ Kỳ 39
28 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 27
27 G.Guvenc Thổ Nhĩ Kỳ 31
26 D. Tokoz Thổ Nhĩ Kỳ 26
25 U.Boral Thổ Nhĩ Kỳ 40
24 D. Vida Croatia 33
23 Welinton Thổ Nhĩ Kỳ 31
22 E.Gulum Thổ Nhĩ Kỳ 35
21 N'Sakala Thế Giới 27
20 N. Uysal Thổ Nhĩ Kỳ 29
19 P.Franco Colombia 31
18 R. Ghezzal Thổ Nhĩ Kỳ 32
17 C. Larin Thế Giới 29
14 F.Yaman Thổ Nhĩ Kỳ 26
15 M. Pjanic Thổ Nhĩ Kỳ 30
13 Hutchinson Canada 39
12 C. Bozdogan Thổ Nhĩ Kỳ 25
11 G. Tore Thổ Nhĩ Kỳ 34
10 Ozyakup Thổ Nhĩ Kỳ 35
9 M. Batshuayi Thế Giới 31
8 S. Ucan Áo 34
7 G. N Koudou Pháp 27
6 D. Tosic Thế Giới 34
4 J. Montero Thế Giới 32
5 de Souza Brazil 37
2 V. Rosier Pháp 35
1 C.Gonen Thổ Nhĩ Kỳ 34
Tin Besiktas