Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Besiktas
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Atatürk Olimpiyat Stadı (sức chứa 76092)

Thành lập: Thành lập 1903

HLV:  HLV S. Güneş

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/12/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Besiktas

23/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Konyaspor

16/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Goztepe vs Besiktas

09/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Fenerbahce

02/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kayserispor vs Besiktas

25/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Kasimpasa

18/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Giresunspor vs Besiktas

11/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Alanyaspor

04/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Trabzonspor vs Besiktas

21/03/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Hatayspor

25/09/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Altay 2 - 1 Besiktas

22/09/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 3 - 3 Adana Demirspor

18/09/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Antalyaspor 2 - 3 Besiktas

15/09/2021 Cúp C1 Châu Âu

Besiktas 1 - 2 B.Dortmund

12/09/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 3 - 0 Malatyaspor

02/09/2021 Giao Hữu CLB

Besiktas 4 - 0 Umraniyespor

29/08/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 1 - 0 Fatih Karagumruk

22/08/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Gaziantep B.B 0 - 0 Besiktas

14/08/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 3 - 0 Rizespor

27/07/2021 Giao Hữu CLB

Besiktas 1 - 0 Istanbul BB

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
99 E.Metin Thổ Nhĩ Kỳ 28
97 Yuvakuran Thổ Nhĩ Kỳ 24
94 Talisca Thế Giới 30
88 C. Erkin Thế Giới 33
1 C.Gonen Thổ Nhĩ Kỳ 33
80 G. İnler Thế Giới 29
77 J. Lens Thổ Nhĩ Kỳ 32
44 Rhodolfo Nam Mỹ 33
54 T.Kaya Thổ Nhĩ Kỳ 26
43 B. Mensah Hà Lan 35
41 E.Fidayeo Thổ Nhĩ Kỳ 24
37 F.Holosko Slovakia 37
34 M.Demirci Thổ Nhĩ Kỳ 26
33 R. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 28
32 Beck Thế Giới 31
31 R.Motta Brazil 33
30 E. Destanoglu Nam Mỹ 25
29 T.Zengin Thổ Nhĩ Kỳ 38
28 U.Karaal Thổ Nhĩ Kỳ 26
27 G.Guvenc Thổ Nhĩ Kỳ 30
26 D. Tokoz Thổ Nhĩ Kỳ 25
25 U.Boral Thổ Nhĩ Kỳ 39
24 D. Vida Croatia 32
23 Welinton Thổ Nhĩ Kỳ 30
22 E.Gulum Thổ Nhĩ Kỳ 34
21 N'Sakala Thế Giới 26
20 N. Uysal Thổ Nhĩ Kỳ 28
19 P.Franco Colombia 30
18 R. Ghezzal Thổ Nhĩ Kỳ 31
17 C. Larin Thế Giới 28
15 M. Pjanić Thổ Nhĩ Kỳ 29
14 F.Yaman Thổ Nhĩ Kỳ 25
13 Hutchinson Canada 38
11 T. Boyd Thổ Nhĩ Kỳ 33
12 G. Medel Chi Lê 34
10 Özyakup Thổ Nhĩ Kỳ 34
9 M. Batshuayi Thế Giới 30
8 U. Nayir Áo 33
7 N'Koudou Bồ Đào Nha 29
6 D. Tosic Thế Giới 33
2 V. Rosier Pháp 34
3 E. Roco Thế Giới 30
4 J. Montero Thế Giới 31
5 Souza Brazil 36
Tin Besiktas