Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Besiktas
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Atatürk Olimpiyat Stadı (sức chứa 76092)

Thành lập: Thành lập 1903

HLV:  HLV S. Güneş

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

28/12/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor vs Besiktas

02/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 0 - 0 Fenerbahce

17/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Istanbulspor AS 1 - 2 Besiktas

12/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 0 - 1 Istanbul BB

04/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Ankaragucu 2 - 2 Besiktas

29/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 3 - 0 Sivasspor

21/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 3 - 1 Fatih Karagumruk

14/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Alanyaspor 1 - 3 Besiktas

06/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 0 - 0 Kayserispor

30/07/2022 Giao Hữu CLB

Besiktas 0 - 0 Sampdoria

30/07/2022 Giao Hữu CLB

Besiktas 1 - 1 Sampdoria

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
120 G. Medel Chi Lê 35
113 R. Saiss Ma rốc 32
6 D. Tosic Thế Giới 34
90 Alex Teixeira Thế Giới 31
72 E. Delibas Thế Giới 30
77 U. Meras Thổ Nhĩ Kỳ 33
70 N'Koudou Bồ Đào Nha 30
68 D. Tıknaz Thế Giới 34
62 B. Vardar Thổ Nhĩ Kỳ 27
46 S. Saatci Thổ Nhĩ Kỳ 29
44 Rhodolfo Nam Mỹ 34
43 B. Mensah Hà Lan 36
41 E.Fidayeo Thổ Nhĩ Kỳ 25
37 F.Holosko Slovakia 38
34 M. Gunok Thổ Nhĩ Kỳ 27
33 R. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 29
32 Beck Thế Giới 32
31 R.Motta Brazil 34
30 E. Destanoglu Nam Mỹ 26
29 T.Zengin Thổ Nhĩ Kỳ 39
28 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 27
27 G.Guvenc Thổ Nhĩ Kỳ 31
26 D. Tokoz Thổ Nhĩ Kỳ 26
25 U.Boral Thổ Nhĩ Kỳ 40
24 D. Vida Croatia 33
23 Welinton Thổ Nhĩ Kỳ 31
22 E.Gulum Thổ Nhĩ Kỳ 35
21 N'Sakala Thế Giới 27
20 N. Uysal Thổ Nhĩ Kỳ 29
19 P.Franco Colombia 31
18 R. Ghezzal Thổ Nhĩ Kỳ 32
15 M. Pjanic Thổ Nhĩ Kỳ 30
17 C. Larin Thế Giới 29
14 F.Yaman Thổ Nhĩ Kỳ 26
13 Hutchinson Canada 39
12 C. Bozdogan Thổ Nhĩ Kỳ 25
11 D. Alli Anh 26
10 Ozyakup Thổ Nhĩ Kỳ 35
9 M. Batshuayi Thế Giới 31
8 S. Ucan Áo 34
7 G. N Koudou Pháp 27
5 de Souza Brazil 37
4 J. Montero Thế Giới 32
2 V. Rosier Pháp 35
1 C.Gonen Thổ Nhĩ Kỳ 34
Tin Besiktas