Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Brighton
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ The American Express Community Stadium (Sức chứa 30750)

Thành lập: Thành lập 1901

HLV:  HLV C. Hughton

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

18/01/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton vs Chelsea

14/01/2022 Ngoại Hạng Anh

Brighton 1 - 1 Crystal Palace

08/01/2022 Cúp FA

West Brom 1 - 1 Brighton

02/01/2022 Ngoại Hạng Anh

Everton 2 - 3 Brighton

30/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Brighton 0 - 1 Arsenal

29/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Chelsea 1 - 0 Brighton

27/12/2021 Ngoại Hạng Anh

West Ham Utd 2 - 2 Brighton

12/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Brighton 0 - 0 Tottenham

28/11/2021 Cup QG U19 Đức

Brighton 0 - 0 Leeds Utd

19/09/2021 Ngoại Hạng Anh

Brighton 2 - 1 Leicester City

11/09/2021 Ngoại Hạng Anh

Brentford 0 - 0 Brighton

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
250 B. Kayal Israel 34
59 A. Moran Ireland 19
58 E. Ferguson Ireland 18
57 O. Offiah Anh 20
54 J. Furlong Ireland 20
53 A. Tsoungui Anh 20
51 J. Davies Wales 24
50 A. Cochrane Anh 22
47 T. Jenks Anh 20
42 M. Leonard Scotland 21
41 M. Sanders Anh 23
39 V.Maksimenko Latvia 32
33 D. Burn Anh 30
34 J. Veltman Hà Lan 30
38 T. McGill Anh 22
60 J. Sarmiento Ecuador 20
31 C. Walton Anh 27
30 T. Richards Anh 22
26 R. Sanchez Tây Ban Nha 25
27 J. Locadia Hà Lan 29
25 M. Caicedo Ecuador 21
28 H. Roberts Anh 20
24 S. Duffy Bắc Ireland 30
23 J. Steele Anh 32
22 Montoya Tây Ban Nha 31
21 E. Schelotto Italia 33
20 S. March Anh 28
19 A. Zeqiri Thụy Sỹ 23
18 D. Welbeck Anh 32
17 S. Alzate Colombia 24
16 K. Scherpen Hà Lan 22
15 J. Moder Ba Lan 23
14 A. Lallana Anh 34
13 P. Grob Đức 31
12 E. Mwepu 24
11 L. Trossard Bỉ 28
10 Mac Allister Hà Lan 36
9 N. Maupay Pháp 26
8 Bissouma 26
7 A. Connolly Ireland 22
6 M. Karbownik Thụy Sỹ 23
5 L. Dunk Anh 31
4 A. Webster Anh 27
3 Cucurella Tây Ban Nha 24
2 T. Lamptey Anh 22
1 Robert Sanchez Tây Ban Nha 25
Tin Brighton