Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Celtic
Thành phố: Glasgow
Quốc gia: Scotland
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

26/12/2022 VĐQG Scotland

St. Johnstone vs Celtic

05/10/2022 Cúp C1 Châu Âu

Leipzig vs Celtic

01/10/2022 VĐQG Scotland

Celtic 2 - 1 Motherwell

18/09/2022 VĐQG Scotland

St. Mirren 2 - 0 Celtic

14/09/2022 Cúp C1 Châu Âu

Shakhtar Donetsk 0 - 1 Celtic

10/09/2022 VĐQG Scotland

Celtic 0 - 0 Livingston

06/09/2022 Cúp C1 Châu Âu

Celtic 0 - 2 Real Madrid

03/09/2022 VĐQG Scotland

Celtic 4 - 0 Rangers

31/08/2022 Liên Đoàn Scotland

Ross County 1 - 3 Celtic

28/08/2022 VĐQG Scotland

Dundee Utd 0 - 9 Celtic

21/08/2022 VĐQG Scotland

Celtic 2 - 0 Hearts

14/08/2022 VĐQG Scotland

Kilmarnock 0 - 5 Celtic

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
65 Conor Hazard Bắc Ireland 24
93 D. Laxalt Uruguay 29
88 J. Juranovic Thế Giới 29
57 S. Welsh Scotland 26
56 A. Ralston Scotland 28
54 A. Montgomery Scotland 29
53 C. Harper Ireland 27
52 O. Wijndal Hà Lan 23
50 J. Mccart Scotland 27
49 J. Forrest Scotland 26
42 C. McGregor Scotland 29
41 R. Hatate Italia 28
40 Jota Bồ Đào Nha 23
38 D. Maeda Scotland 29
35 K. Ajer Australia 29
37 B.Atajic Bosnia-Herzgovina 29
33 M. O'Riley Anh 34
31 B. Siegrist Ireland 34
30 L. Shaw Israel 31
29 S. Bain Scotland 31
26 O. Urhoghide Scotland 28
24 D. de Vries Phần Lan 40
25 A. Bernabei Na Uy 31
22 Edouard Bỉ 27
21 O. Ntcham Bulgary 32
20 Carter-Vickers Scotland 28
18 T. Rogic Australia 30
19 Michael Johnston Scotland 23
17 Jota Bồ Đào Nha 31
16 J. McCarthy Anh 32
14 D. Turnbull Scotland 30
13 A. Mooy Áo 30
12 I. Soro Anh 28
8 K. Furuhashi Scotland 37
11 L. Abada Hà Lan 36
10 A. Ajeti Thụy Sỹ 25
9 Haksabanovic Thụy Điển 30
7 G. Giakoumakis Peru 33
6 M. Jenz Israel 31
5 L. Scales Na Uy 32
4 C. Starfelt 34
3 G. Taylor Honduras 36
2 C. Mepham Wales 25
1 J. Hart Anh 35
Tin Celtic