Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Celtic
Thành phố: Glasgow
Quốc gia: Scotland
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

26/12/2022 VĐQG Scotland

St. Johnstone vs Celtic

14/05/2022 VĐQG Scotland

Celtic 5 - 0 Motherwell

11/05/2022 VĐQG Scotland

Dundee Utd 0 - 1 Celtic

07/05/2022 VĐQG Scotland

Celtic 4 - 1 Hearts

01/05/2022 VĐQG Scotland

Celtic 1 - 0 Rangers

24/04/2022 VĐQG Scotland

Ross County 0 - 2 Celtic

17/04/2022 Cúp Scotland

Celtic 1 - 1 Rangers

09/04/2022 VĐQG Scotland

Celtic 4 - 0 St. Johnstone

03/04/2022 VĐQG Scotland

Rangers 1 - 2 Celtic

19/03/2022 VĐQG Scotland

Celtic 4 - 0 Ross County

14/03/2022 Cúp Scotland

Dundee Utd 0 - 2 Celtic

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
150 J. Hart Scotland 39
100 A. Ajeti Ireland 34
93 D. Laxalt Uruguay 29
88 K. Eboue Thế Giới 29
65 Conor Hazard Bắc Ireland 24
57 S. Welsh Scotland 26
56 A. Ralston Scotland 28
54 A. Montgomery Scotland 29
53 C. Harper Ireland 27
52 O. Wijndal Hà Lan 23
50 J. Mccart Scotland 27
49 J. Forrest Scotland 26
44 H. Elhamed Scotland 29
41 S. Robertson Italia 28
42 C. McGregor Scotland 29
37 B.Atajic Bosnia-Herzgovina 29
35 K. Ajer Australia 29
30 L. Shaw Israel 31
29 S. Bain Scotland 31
26 O. Urhoghide Scotland 28
25 S. Tronstad Na Uy 31
24 D. de Vries Phần Lan 40
22 Edouard Bỉ 27
21 O. Ntcham Bulgary 32
20 Carter-Vickers Scotland 28
19 Michael Johnston Scotland 23
18 T. Rogic Australia 30
17 Jota Bồ Đào Nha 31
16 J. McCarthy Anh 32
15 J. Hart Anh 35
14 D. Turnbull Scotland 30
13 M. Bauer Áo 30
12 I. Soro Anh 28
10 A. Ajeti Thụy Sỹ 25
9 L. Griffiths Thụy Điển 30
8 K. Furuhashi Scotland 37
11 L. Abada Hà Lan 36
7 G. Giakoumakis Peru 33
6 N. Bitton Israel 31
5 L. Scales Na Uy 32
4 C. Starfelt 34
3 G. Taylor Honduras 36
2 C. Mepham Wales 25
1 V. Barkas Anh 34
Tin Celtic