Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Celtic
Thành phố: Glasgow
Quốc gia: Scotland
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

30/12/2022 VĐQG Scotland

Celtic vs Hibernian

26/12/2022 VĐQG Scotland

St. Johnstone vs Celtic

02/01/2022 VĐQG Scotland

Celtic vs Rangers

30/12/2021 VĐQG Scotland

Celtic vs Dundee Utd

18/12/2021 VĐQG Scotland

St. Mirren vs Celtic

11/12/2021 VĐQG Scotland

Celtic vs Motherwell

10/12/2021 Cúp C2 Châu Âu

Celtic vs Real Betis

30/11/2021 VĐQG Scotland

Ross County 0 - 0 Celtic

28/11/2021 VĐQG Scotland

Celtic 2 - 1 Aberdeen

26/11/2021 Cúp C2 Châu Âu

B.Leverkusen 3 - 2 Celtic

21/11/2021 Liên Đoàn Scotland

Celtic 1 - 0 St. Johnstone

07/11/2021 VĐQG Scotland

Dundee 2 - 4 Celtic

05/11/2021 Cúp C2 Châu Âu

Ferencvaros 2 - 3 Celtic

30/10/2021 VĐQG Scotland

Celtic 0 - 0 Livingston

28/10/2021 VĐQG Scotland

Hibernian 1 - 3 Celtic

23/10/2021 VĐQG Scotland

Celtic 2 - 0 St. Johnstone

19/10/2021 Cúp C2 Châu Âu

Celtic 2 - 0 Ferencvaros

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
150 J. Hart Scotland 38
100 A. Ajeti Ireland 33
93 D. Laxalt Uruguay 28
88 K. Eboue Thế Giới 28
65 Conor Hazard Bắc Ireland 23
57 S. Welsh Scotland 25
56 A. Ralston Scotland 27
54 A. Montgomery Scotland 28
53 C. Harper Ireland 26
52 O. Wijndal Hà Lan 22
50 J. Mccart Scotland 26
49 J. Forrest Scotland 25
44 H. Elhamed Scotland 28
41 S. Robertson Italia 27
42 C. McGregor Scotland 28
37 B.Atajic Bosnia-Herzgovina 28
35 K. Ajer Australia 28
30 L. Shaw Israel 30
29 S. Bain Scotland 30
26 O. Urhoghide Scotland 27
25 S. Tronstad Na Uy 30
24 D. de Vries Phần Lan 39
22 Edouard Bỉ 26
21 O. Ntcham Bulgary 31
20 Carter-Vickers Scotland 27
19 Michael Johnston Scotland 22
18 T. Rogic Australia 29
17 Jota Bồ Đào Nha 30
16 J. McCarthy Anh 31
15 J. Hart Anh 34
14 D. Turnbull Scotland 29
13 M. Bauer Áo 29
12 I. Soro Anh 27
10 A. Ajeti Thụy Sỹ 24
9 L. Griffiths Thụy Điển 29
8 K. Furuhashi Scotland 36
11 L. Abada Hà Lan 35
7 G. Giakoumakis Peru 32
6 N. Bitton Israel 30
5 L. Scales Na Uy 31
4 C. Starfelt 33
3 G. Taylor Honduras 35
2 C. Mepham Wales 24
1 V. Barkas Anh 33
Tin Celtic