Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Club Brugge
Thành phố: Brugge
Quốc gia: Bỉ
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/12/2022 VĐQG Bỉ

Cercle Brugge vs Club Brugge

10/04/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs KV Mechelen

03/04/2022 VĐQG Bỉ

Beerschot-Wilrijk vs Club Brugge

20/03/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs Genk

13/03/2022 VĐQG Bỉ

Oostende vs Club Brugge

06/03/2022 VĐQG Bỉ

RFC Seraing vs Club Brugge

27/02/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs Antwerpen

20/02/2022 VĐQG Bỉ

Eupen vs Club Brugge

13/02/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs Charleroi

06/02/2022 VĐQG Bỉ

Club Brugge vs Gent

25/09/2021 VĐQG Bỉ

Club Brugge 1 - 1 OH Leuven

19/09/2021 VĐQG Bỉ

Charleroi 0 - 1 Club Brugge

16/09/2021 Cúp C1 Châu Âu

Club Brugge 1 - 1 PSG

11/09/2021 VĐQG Bỉ

Club Brugge 3 - 0 Oostende

29/08/2021 VĐQG Bỉ

Gent 6 - 1 Club Brugge

22/08/2021 VĐQG Bỉ

Club Brugge 3 - 2 Beerschot-Wilrijk

16/08/2021 VĐQG Bỉ

Zulte-Waregem 0 - 4 Club Brugge

07/08/2021 Giao Hữu CLB

Club Brugge 2 - 0 Westerlo

07/08/2021 VĐQG Bỉ

Club Brugge 1 - 1 Cercle Brugge

01/08/2021 VĐQG Bỉ

Union Saint-Gilloise 0 - 1 Club Brugge

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
93 N. Fuakala Thế Giới 31
90 De Ketelaere Bỉ 31
91 S. Mignolet Bỉ 33
88 Mignolet Bỉ 33
77 Clinton Mata Bỉ 29
45 De Smul Bỉ 26
44 Mechele Bỉ 28
43 Coopman Thế Giới 31
42 Dennis Bỉ 27
41 J.Teunckens Bỉ 23
33 N. Shinton Hà Lan 29
28 Van der Brempt Bỉ 29
27 Y. Badji Thế Giới 31
26 M. Rits Thổ Nhĩ Kỳ 33
25 Vormer Hà Lan 33
24 Denswil Hà Lan 28
22 S. Mignolet Colombia 29
21 D. Okereke Bỉ 25
20 H.Vanaken Bỉ 29
19 K. Sowah Bỉ 30
18 F. Ricca Bỉ 26
17 S. Deli Brazil 29
16 S. Schrijvers Serbia 43
15 Mitrovic Bỉ 26
14 David Okereke 24
11 K. Diatta Bỉ 25
10 N. Lang 30
9 J. Vossen Bỉ 36
8 L. Refaelov Israel 35
7 Wesley Tây Ban Nha 34
6 Amrabat Brazil 33
5 J. Hendry Chi Lê 35
1 K. Letica Australia 29
4 S. N'Soki Costa Rica 32
3 Balanta Bỉ 45
2 E. Sobol Bỉ 40
Tin Club Brugge