Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Feyenoord
Thành phố: Rotterdam
Quốc gia: Hà Lan
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

15/05/2022 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs Twente

12/05/2022 VĐQG Hà Lan

Go Ahead Eagles vs Feyenoord

08/05/2022 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs PSV Eindhoven

01/05/2022 VĐQG Hà Lan

Fortuna Sittard vs Feyenoord

24/04/2022 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs Utrecht

10/04/2022 VĐQG Hà Lan

Heracles Almelo vs Feyenoord

03/04/2022 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs Willem II

20/03/2022 VĐQG Hà Lan

Ajax vs Feyenoord

13/03/2022 VĐQG Hà Lan

Zwolle vs Feyenoord

06/03/2022 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs Groningen

01/08/2021 Giao Hữu CLB

Feyenoord 1 - 1 ADO Den Haag

30/07/2021 Cúp C3 Châu Âu

Feyenoord 3 - 2 KF Drita

25/07/2021 Giao Hữu CLB

Feyenoord 1 - 2 PAOK

23/07/2021 Cúp C3 Châu Âu

KF Drita 0 - 0 Feyenoord

17/07/2021 Giao Hữu CLB

Feyenoord 3 - 3 Wer.Bremen

03/07/2021 Giao Hữu CLB

Feyenoord 3 - 1 AEK Athens

23/05/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord 2 - 0 Utrecht

20/05/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord 2 - 0 Sparta Rotterdam

16/05/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord 3 - 0 RKC Waalwijk

13/05/2021 VĐQG Hà Lan

Heracles Almelo 1 - 1 Feyenoord

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
38 L. Geertruida Hà Lan 21
37 A.Bouchataoui Hà Lan 21
36 E. Hansson Na Uy 23
35 W. Burger Hà Lan 22
33 E. Botteghin Brazil 34
31 Elber Evora Hà Lan 31
32 R. Persie Hà Lan 27
30 ten Hove Thế Giới 35
29 C. Verdonk Hà Lan 27
28 Toornstra Hà Lan 32
27 Ruben Schaken Hà Lan 39
26 B. Nieuwkoop Hà Lan 26
25 B. Jones Australia 39
24 R. Martina Hà Lan 27
23 O. Kökçü Thổ Nhĩ Kỳ 39
22 J. Bijlow Hà Lan 35
21 N. Marsman Hà Lan 26
19 L. Fer Hà Lan 30
18 Y. Ayoub Ma rốc 31
15 T. Malacia Hà Lan 35
17 L. Sinisterra Colombia 28
14 G. Johnston Thổ Nhĩ Kỳ 26
11 S. Larsson Thế Giới 28
9 N. Jorgensen Thế Giới 30
10 S. Berghuis Hà Lan 35
8 J. Clasie Ma rốc 36
7 L. Narsingh Hà Lan 27
6 der Heijden Hà Lan 30
5 R. Haps Hà Lan 27
4 St. Juste Hà Lan 41
3 S. van Beek Hà Lan 27
1 K. Vermeer Hà Lan 32
Tin Feyenoord