Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Galatasaray
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Türk Telekom Arena (sức chứa 52695)

Thành lập: Thành lập 1905

HLV:  HLV H. Hamzaoğlu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/12/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Antalyaspor

23/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Antalyaspor vs Galatasaray

16/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Adana Demirspor

09/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Istanbul BB vs Galatasaray

02/05/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Sivasspor

25/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Altay vs Galatasaray

18/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Malatyaspor

11/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce vs Galatasaray

04/04/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray vs Fatih Karagumruk

21/03/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Gaziantep B.B vs Galatasaray

28/11/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Malatyaspor 0 - 0 Galatasaray

26/11/2021 Cúp C2 Châu Âu

Galatasaray 4 - 2 Marseille

21/11/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 1 - 2 Fenerbahce

13/11/2021 Giao Hữu CLB

Galatasaray 5 - 2 Bursaspor

07/11/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fatih Karagumruk 1 - 1 Galatasaray

05/11/2021 Cúp C2 Châu Âu

Galatasaray 1 - 1 Lok. Moscow

31/10/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 2 - 0 Gaziantep B.B

26/10/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 2 - 1 Galatasaray

22/10/2021 Cúp C2 Châu Âu

Lok. Moscow 0 - 1 Galatasaray

17/10/2021 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Galatasaray 1 - 0 Konyaspor

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
98 B. Balaban Thổ Nhĩ Kỳ 33
97 E. Mor Đan Mạch 24
93 S. Boey Pháp 32
90 M. Diagne Pháp 33
89 S. Feghouli Thổ Nhĩ Kỳ 30
77 J. Sekidika Thổ Nhĩ Kỳ 20
67 H. Dervisoglu Thổ Nhĩ Kỳ 30
66 A. Turan 22
60 D. Sow Thụy Sỹ 24
55 Nagatomo Nhật Bản 35
54 E. Kılınc Thổ Nhĩ Kỳ 22
53 B. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 30
45 Marcao Brazil 25
41 E. Yardımcı Thổ Nhĩ Kỳ 19
40 E. Bayram Thổ Nhĩ Kỳ 27
38 S.Bolat Thổ Nhĩ Kỳ 33
35 A. Kara Thổ Nhĩ Kỳ 36
37 Maicon Brazil 38
34 O. Kocuk Nhật Bản 35
30 A. Babacan Thổ Nhĩ Kỳ 21
33 A. Cicaldau Thổ Nhĩ Kỳ 26
29 O.Adin Thổ Nhĩ Kỳ 36
27 C. Luyindama 27
28 K. Gunter Đức 29
25 V. Nelsson Bỉ 28
24 K. Arslan Thổ Nhĩ Kỳ 30
23 E. Tasdemir Thổ Nhĩ Kỳ 34
22 B. Kutlu Thổ Nhĩ Kỳ 38
21 O. Morutan 36
20 E. Akbaba Thổ Nhĩ Kỳ 31
19 O. Bayram Bắc Macedonia 38
18 S. Gumus Thổ Nhĩ Kỳ 29
17 Y. Akgün Thổ Nhĩ Kỳ 36
16 G. Güney Thổ Nhĩ Kỳ 22
15 R. Donk Thổ Nhĩ Kỳ 37
14 Linnes Tây Ban Nha 29
13 I. Cipe Brazil 29
12 B. Şen Thổ Nhĩ Kỳ 22
10 T. Koopmeiners Hà Lan 23
11 Mostafa Mohamed Đức 36
8 R. Babel Thổ Nhĩ Kỳ 36
6 van Aanholt Hà Lan 31
7 K. Akturkoglu Thổ Nhĩ Kỳ 33
5 A. Ozturk Thổ Nhĩ Kỳ 40
4 T. Antalyalı Thổ Nhĩ Kỳ 39
2 D. Yedlin Thổ Nhĩ Kỳ 33
1 F. Muslera Uruguay 35
Tin Galatasaray