Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hannover 96
Thành phố: Hannover
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ HDI-Arena (Sức chứa 49000)

Thành lập: Thành lập 1896

HLV:  HLV T. Doll

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

15/05/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Ingolstadt

07/05/2022 Hạng 2 Đức

Hamburger vs Hannover 96

30/04/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Karlsruher

23/04/2022 Hạng 2 Đức

Paderborn 07 vs Hannover 96

17/04/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Fort.Dusseldorf

09/04/2022 Hạng 2 Đức

Erzgebirge Aue vs Hannover 96

02/04/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Jahn Regensburg

19/03/2022 Hạng 2 Đức

Schalke 04 vs Hannover 96

12/03/2022 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Nurnberg

05/03/2022 Hạng 2 Đức

Sandhausen vs Hannover 96

14/01/2022 Hạng 2 Đức

Hansa Rostock 0 - 1 Hannover 96

19/12/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 4 Wer.Bremen

11/12/2021 Hạng 2 Đức

Ingolstadt 1 - 2 Hannover 96

05/12/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 0 Hamburger

27/11/2021 Hạng 2 Đức

Karlsruher 4 - 0 Hannover 96

20/11/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 0 - 0 Paderborn 07

06/11/2021 Hạng 2 Đức

Fort.Dusseldorf 1 - 1 Hannover 96

30/10/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 1 Erzgebirge Aue

28/10/2021 Cúp Đức

Hannover 96 3 - 0 Fort.Dusseldorf

24/10/2021 Hạng 2 Đức

Jahn Regensburg 3 - 1 Hannover 96

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
113 T. Trybull Đức 29
100 K.Fuhry Đức 28
99 J.Sanmartin Tây Ban Nha 32
40 L. Maina Đức 23
39 Y. Emghames Đức 24
38 T. Baller Đức 24
37 Bazee Đức 26
36 S.Ernst Đức 27
35 F. Muslija Đức 24
34 N. Tarnat Đức 26
33 C. Teuchert Đức 27
32 M. Demir Thổ Nhĩ Kỳ 24
31 J. Börner Đức 28
29 O.Sorg Đức 32
30 L. Weinkauf Đức 26
28 M. Franke Áo 30
27 T. Walbrecht Thụy Sỹ 35
26 H. Weydandt Đức 27
25 J. Dehm Đức 32
24 N. Füllkrug Đức 29
22 M. Ostrzolek Đức 32
23 M. Ratajczak Đức 35
21 S. Muroya Pháp 37
20 P. Ochs Brazil 35
19 E. Hansson Đức 31
18 M. Stendera Na Uy 26
17 M. Ducksch Mỹ 30
16 R. Zieler Mỹ 22
15 T. Hubers Đức 26
14 M. Harnik Áo 35
13 D. Kaiser Đức 39
11 L. Maina Nhật Bản 28
10 S. Ernst Đức 31
9 J. Guidetti Ba Lan 32
7 E. Prib Đức 33
8 M. Frantz Brazil 27
6 J. Bijol Đức 33
5 Felipe Brazil 35
4 J. Korb Đức 30
3 M. Albornoz Chi Lê 32
2 J. Elez Croatia 28
1 R. Zieler Đức 37
Tin Hannover 96