Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hertha Berlin
Thành phố: Berlin
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Olympiastadion Berlin (Sức chứa 77116)

Thành lập: Thành lập 1892

HLV:  HLV P. Dardai

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23/05/2022 VĐQG Đức

Hamburger vs Hertha Berlin

19/05/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 0 - 1 Hamburger

14/05/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund 1 - 1 Hertha Berlin

07/05/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 1 - 2 Mainz

30/04/2022 VĐQG Đức

A.Bielefeld 1 - 1 Hertha Berlin

24/04/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 1 - 0 Stuttgart

16/04/2022 VĐQG Đức

Augsburg 0 - 1 Hertha Berlin

09/04/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 1 - 2 Union Berlin

02/04/2022 VĐQG Đức

B.Leverkusen 2 - 1 Hertha Berlin

19/03/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 2 - 0 Hoffenheim

12/03/2022 VĐQG Đức

M.gladbach 1 - 0 Hertha Berlin

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
270 J. Ngankam Đức 23
100 T. Kraft Đức 34
190 V. Ibisevic Đức 38
70 A. Esswein Đức 32
80 Kalou 37
71 M. Leckie Thế Giới 31
44 L. Gechter Đức 20
42 D. Zeefuik Hà Lan 24
39 J. Albrecht Đức 21
37 M. Lotka Ba Lan 20
36 M. Kiprit Đức 23
31 M. Dardai Đức 20
30 Lee Dong-Jun Hàn Quốc 23
29 L. Tousart Pháp 25
28 S. Khedira Đức 35
27 K. Boateng Đức 19
25 J. Torunarigha Đức 25
22 R. Jarstein Đức 38
24 N. Radonjic Serbia 23
23 M. Richter Đức 25
21 M. Plattenhardt Đức 30
20 M. Kempf Đức 27
19 Jovetic Montenegro 33
18 Ascacibar Đức 25
17 Mittelstadt Đức 25
16 Dilrosun Đức 24
15 J. Cordoba Argentina 34
14 I. Belfodil Algeria 27
13 L. Klunter Đức 26
12 D. Smarsch Đức 23
11 M. Maolida Pháp 25
10 J. Ekkelenkamp Brazil 23
9 K. Piatek Nhật Bản 27
8 Serdar Đức 25
7 D. Selke Áo 27
6 Darida Đức 32
5 N. Stark Đức 27
4 D. Boyata Bỉ 32
3 P. Skjelbred Đức 35
2 P. Pekarík Slovakia 36
1 A. Schwolow Đức 30
Tin Hertha Berlin