Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hertha Berlin
Thành phố: Berlin
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Olympiastadion Berlin (Sức chứa 77116)

Thành lập: Thành lập 1892

HLV:  HLV P. Dardai

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02/10/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 0 - 0 Hoffenheim

22/09/2022 Giao Hữu CLB

FC Frankfurt 0 - 5 Hertha Berlin

16/09/2022 VĐQG Đức

Mainz 0 - 1 Hertha Berlin

10/09/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 2 - 2 B.Leverkusen

04/09/2022 VĐQG Đức

Augsburg 0 - 1 Hertha Berlin

27/08/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 0 - 1 B.Dortmund

19/08/2022 VĐQG Đức

M.gladbach 1 - 0 Hertha Berlin

13/08/2022 VĐQG Đức

Hertha Berlin 1 - 1 Ein.Frankfurt

06/08/2022 VĐQG Đức

Union Berlin 3 - 0 Hertha Berlin

31/07/2022 Cúp Đức

Ein.Braunschweig 2 - 2 Hertha Berlin

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
270 J. Ngankam Đức 23
190 V. Ibisevic Đức 38
160 Dilrosun Đức 24
140 I. Belfodil Algeria 27
100 T. Kraft Đức 34
101 A. Schwolow Đức 30
80 Kalou 37
71 M. Leckie Thế Giới 31
70 A. Esswein Đức 32
50 N. Stark Đức 27
44 L. Gechter Đức 20
42 D. Zeefuik Hà Lan 24
40 C. Ejuke 23
39 J. Albrecht Đức 21
37 M. Lotka Ba Lan 20
36 M. Kiprit Đức 23
34 I. Sunjic Croatia 24
31 M. Dardai Đức 20
30 Lee Dong-Jun Hàn Quốc 23
29 L. Tousart Pháp 25
27 K. Boateng Đức 19
28 S. Khedira Đức 35
24 N. Radonjic Serbia 23
25 J. Torunarigha Đức 25
23 M. Richter Đức 25
22 R. Jarstein Đức 38
21 M. Plattenhardt Đức 30
20 M. Kempf Đức 27
19 Jovetic Montenegro 33
18 W. Kanga Pháp 25
17 Mittelstadt Đức 25
16 J. Kenny Đức 25
15 J. Cordoba Argentina 34
14 D. Lukebakio Bỉ 25
13 L. Klunter Đức 26
12 D. Smarsch Đức 23
11 M. Maolida Pháp 25
10 J. Boëtius Hà Lan 23
9 K. Piatek Nhật Bản 27
8 Serdar Đức 25
7 D. Selke Áo 27
6 Darida Đức 32
5 F. Uremovic Croatia 25
4 D. Boyata Bỉ 32
3 P. Skjelbred Đức 35
2 P. Pekarík Slovakia 36
1 O. Christensen Đan Mạch 23
Tin Hertha Berlin