Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Leipzig
Thành phố:
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Red Bull Arena (Sức chứa 44345)

Thành lập: Thành lập 2009

HLV:  HLV R. Rangnick

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

14/05/2022 VĐQG Đức

A.Bielefeld vs Leipzig

07/05/2022 VĐQG Đức

Leipzig vs Augsburg

30/04/2022 VĐQG Đức

M.gladbach vs Leipzig

23/04/2022 VĐQG Đức

Leipzig vs Union Berlin

16/04/2022 VĐQG Đức

B.Leverkusen vs Leipzig

09/04/2022 VĐQG Đức

Leipzig vs Hoffenheim

02/04/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Leipzig

19/03/2022 VĐQG Đức

Leipzig vs Ein.Frankfurt

12/03/2022 VĐQG Đức

Greuther Furth vs Leipzig

05/03/2022 VĐQG Đức

Leipzig vs Freiburg

16/09/2021 Cúp C1 Châu Âu

Man City 6 - 3 Leipzig

11/09/2021 VĐQG Đức

Leipzig 1 - 4 Bayern Munich

29/08/2021 VĐQG Đức

Wolfsburg 1 - 0 Leipzig

21/08/2021 VĐQG Đức

Leipzig 4 - 0 Stuttgart

15/08/2021 VĐQG Đức

Mainz 1 - 0 Leipzig

07/08/2021 Cúp Đức

Sandhausen 0 - 4 Leipzig

31/07/2021 Giao Hữu CLB

Leipzig 1 - 1 Ajax

23/07/2021 Giao Hữu CLB

Leipzig 1 - 2 Montpellier

17/07/2021 Giao Hữu CLB

Leipzig 1 - 0 AZ Alkmaar

22/05/2021 VĐQG Đức

Union Berlin 2 - 1 Leipzig

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
210 P. Schick Thế Giới 25
53 T. Krauß Đức 20
44 K. Kampl Slovenia 31
41 D. Borkowski Đức 19
39 Henrichs Áo 30
34 C. Fandrich Đức 30
33 Andre Silva Bồ Đào Nha 26
32 J. Gvardiol Croatia 19
31 Josep Martinez Thổ Nhĩ Kỳ 36
28 Y. Mvogo Thụy Sỹ 27
27 K. Laimer Áo 24
25 Dani Olmo Tây Ban Nha 23
23 Halstenberg Đức 30
22 N. Mukiele Pháp 24
21 J. Kluivert Hà Lan 22
20 L. Samardzic Đức 19
19 A. Sørloth Na Uy 26
17 D. Szoboszlai Hungary 21
18 C. Nkunku Anh 24
16 Klostermann Đức 25
14 T. Adams Đức 22
13 P. Tschauner Đức 36
11 Hee-Chan Hàn Quốc 25
10 E. Forsberg Croatia 30
9 Y. Poulsen Đan Mạch 27
8 A. Haidara 23
7 M. Sabitzer Thế Giới 30
4 W. Orban Đức 30
3 Angelino Uruguay 24
2 M. Simakan Pháp 21
1 P. Gulacsi Hungary 31
Tin Leipzig