Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ludogorets
Thành phố: Razgrad
Quốc gia: Bulgary
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

06/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Helsinki vs Ludogorets

01/10/2022 VĐQG Bulgaria

Lok. Sofia 1 - 0 Ludogorets

18/09/2022 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 1 - 1 Arda Kardzhali

15/09/2022 Cúp C2 Châu Âu

Real Betis 3 - 2 Ludogorets

11/09/2022 VĐQG Bulgaria

Botev Vratsa 0 - 3 Ludogorets

08/09/2022 Cúp C2 Châu Âu

Ludogorets 1 - 0 Roma

04/09/2022 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 6 - 0 Hebar Pazardzhik

01/09/2022 Siêu Cúp Bulgary

Ludogorets 2 - 1 Levski Sofia

29/08/2022 VĐQG Bulgaria

Cherno More 2 - 3 Ludogorets

25/08/2022 Cúp C2 Châu Âu

Zalgiris 3 - 2 Ludogorets

22/08/2022 VĐQG Bulgaria

Pirin Blagoevgrad 0 - 2 Ludogorets

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
95 Cauly Hà Lan 27
93 V.Misidjan Hà Lan 29
91 I.Cvorovic Bulgary 37
92 J. Lukoki Thế Giới 30
90 S. Delev Bulgary 24
88 Wanderson Brazil 34
82 I. Yordanov Brazil 38
81 D. Mitkov Brazil 33
69 D. Damyanov Ba Lan 30
64 D. Yankov Bồ Đào Nha 36
37 B. Tekpetey Bulgary 30
33 Renan Brazil 33
32 Josue Sa Thế Giới 32
30 C. Moti Rumany 38
28 C. Keseru Thế Giới 32
27 V. Stoyanov Rumany 38
25 S. Badji Canada 35
24 O. Verdon Bulgary 42
23 P. Iliev Bulgary 37
22 J. Ikoko Thế Giới 32
15 Aleksandrov Bulgary 36
16 A. Witry Na Uy 24
17 D.Abalo Tây Ban Nha 35
18 S.Dyakov Bulgary 38
20 Choco Brazil 32
21 D. Grigore Bulgary 35
14 D. Gruper Israel 24
13 M. Tchibota Colombia 33
12 Andrianantenaina 32
11 K. Despodov Brazil 37
10 E. Manu Thế Giới 32
9 R.Bezjak Slovenia 33
8 F.Espinho Bồ Đào Nha 37
7 Aleksandrov Bulgary 33
5 G. Terziev Pháp 36
6 N.Pimienta Thế Giới 32
1 Gospodinov Bulgary 34
4 T.Mantyla Phần Lan 31
3 A. Nedyalkov Bulgary 32
Tin Ludogorets