Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Midtjylland
Thành phố: Herning
Quốc gia: Đan Mạch
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ MCH Arena(sức chứa 11809)

Thành lập: Thành lập 1999

HLV:  HLV J. Thorup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/02/2022 VĐQG Đan Mạch

Silkeborg IF vs Midtjylland

20/02/2022 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs Kobenhavn

13/02/2022 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs Viborg

06/02/2022 VĐQG Đan Mạch

Odense BK vs Midtjylland

19/12/2021 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs Aalborg BK

10/12/2021 Cúp C2 Châu Âu

Ludogorets vs Midtjylland

30/11/2021 VĐQG Đan Mạch

Vejle 1 - 1 Midtjylland

26/11/2021 Cúp C2 Châu Âu

Midtjylland 3 - 2 Braga

22/11/2021 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland 1 - 2 Brondby

07/11/2021 VĐQG Đan Mạch

Aarhus AGF 3 - 0 Midtjylland

05/11/2021 Cúp C2 Châu Âu

Crvena Zvezda 0 - 1 Midtjylland

31/10/2021 VĐQG Đan Mạch

Randers 1 - 3 Midtjylland

29/10/2021 Cúp Đan Mạch

Midtjylland 1 - 1 Aalborg BK

24/10/2021 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland 3 - 2 Sonderjyske

21/10/2021 Cúp C2 Châu Âu

Midtjylland 1 - 1 Crvena Zvezda

17/10/2021 VĐQG Đan Mạch

Nordsjaelland 2 - 2 Midtjylland

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
112 J. Lossl Đan Mạch 32
45 Isaksen Đan Mạch 33
43 Madsen Đan Mạch 29
40 J. Cajuste Châu Âu 31
38 F. Onyeka Châu Âu 29
36 A. Dreyer Đan Mạch 30
34 M. Anderson Châu Âu 29
33 Onuachu Đan Mạch 32
30 O. Ottesen Châu Âu 31
29 Paulinho Đan Mạch 33
28 Sviatchenko Đan Mạch 33
27 Sisto Đan Mạch 30
26 L. Vibe Đan Mạch 33
25 M. James Đan Mạch 31
16 Dahlin Đan Mạch 33
15 B. Kraev Đan Mạch 31
14 A. Scholz Thế Giới 27
11 A. Mabil Đan Mạch 29
10 Evander Đan Mạch 33
9 S. Kaba Đan Mạch 30
8 Andersson Đan Mạch 33
7 P. Sisto Đan Mạch 28
6 Andersson Thế Giới 29
5 Hoegh Châu Âu 29
4 Sviatchenko Đan Mạch 31
3 Sparv Đan Mạch 33
2 D. Cools Đan Mạch 33
1 Hansen Đan Mạch 33
Tin Midtjylland