Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Nottingham Forest
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ The City Ground (Sức chứa 30576)

Thành lập: Thành lập 1865

HLV:  HLV D. Freedman

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

17/05/2022 Hạng Nhất Anh

Nottingham Forest vs Sheffield Utd

14/05/2022 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd 1 - 2 Nottingham Forest

07/05/2022 Hạng Nhất Anh

Hull City 0 - 0 Nottingham Forest

03/05/2022 Hạng Nhất Anh

Bournemouth 1 - 0 Nottingham Forest

30/04/2022 Hạng Nhất Anh

Nottingham Forest 5 - 1 Swansea City

26/04/2022 Hạng Nhất Anh

Fulham 0 - 1 Nottingham Forest

23/04/2022 Hạng Nhất Anh

Peterborough Utd 0 - 1 Nottingham Forest

18/04/2022 Hạng Nhất Anh

Nottingham Forest 0 - 0 West Brom

15/04/2022 Hạng Nhất Anh

Luton Town 1 - 0 Nottingham Forest

09/04/2022 Hạng Nhất Anh

Nottingham Forest 2 - 0 Birmingham

06/04/2022 Hạng Nhất Anh

Nottingham Forest 2 - 0 Coventry

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
48 A. Mighten Anh 20
46 J. Gabriel Anh 24
44 N. Ioannou Kosovo 24
43 J. Smith Anh 28
42 A. Konate Anh 25
40 B. Johnson Wales 21
37 J. Garner Algeria 36
36 Chema Tây Ban Nha 30
34 Tyler Walker Anh 26
33 L. Taylor Anh 32
32 Tesche Anh 35
31 H. Arter Thế Giới 27
30 B. Samba Ireland 32
29 Benalouane Hà Lan 42
28 Knockaert Ba Lan 36
27 S. Cook Anh 39
26 McKenna Bulgary 29
25 J. Hobbs Anh 34
24 T. Blackett Anh 39
23 J. Lolley 36
22 R. Yates Anh 30
21 S. Sow Anh 31
20 B. Johnson Wales 29
19 Xande Silva Anh 30
18 Cafu Anh 32
17 A. Mighten Anh 29
16 C. Jenkinson Anh 29
15 M. Lowe Anh 38
14 Lars Veldwijk Hà Lan 31
13 G. Bong Scotland 36
12 J. Smith Scotland 37
10 J. Carvalho Anh 32
11 P. Zinckernagel Ireland 40
9 K. Davis 30
8 J. Colback Anh 35
6 L. Mbe Soh Anh 37
7 L. Grabban Anh 36
4 J. Worrall Anh 34
5 Yuri Ribeiro Wales 42
3 T. Figueiredo Anh 39
2 D. Spence Mỹ 34
0 D. Henderson Anh 41
1 E. Horvath Anh 32
Tin Nottingham Forest