Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Porto
Thành phố:
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

29/12/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto vs Benfica

15/05/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto vs Estoril

08/05/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Benfica vs Porto

30/04/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto vs Vizela

24/04/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Braga vs Porto

16/04/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto vs Portimonense

10/04/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Vitoria Guimaraes vs Porto

03/04/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto vs Santa Clara

20/03/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Boavista vs Porto

13/03/2022 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto vs Tondela

20/09/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto 5 - 0 Moreirense

16/09/2021 Cúp C1 Châu Âu

Atletico Madrid 0 - 0 Porto

12/09/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 1 - 1 Porto

29/08/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto 3 - 0 Arouca

23/08/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Maritimo 1 - 1 Porto

16/08/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Famalicao 1 - 2 Porto

09/08/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Porto 2 - 0 Belenenses

31/07/2021 Giao Hữu CLB

Porto 5 - 3 Lyon

29/07/2021 Giao Hữu CLB

Porto 1 - 1 Roma

26/07/2021 Giao Hữu CLB

Porto 2 - 0 Lille

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
99 Diogo Costa Bồ Đào Nha 27
85 Conceicao Bồ Đào Nha 25
73 D.Verdasca Bồ Đào Nha 25
70 L.Mata Bồ Đào Nha 24
68 Belinha Bồ Đào Nha 26
66 R.Moreira Bồ Đào Nha 25
61 J.Costa Bồ Đào Nha 25
59 Rui Sousa Thế Giới 24
50 Fabio Vieira Bồ Đào Nha 26
51 A.Caio Bồ Đào Nha 27
56 Podstawski Bồ Đào Nha 26
57 Joao Mario Bồ Đào Nha 27
49 A.Silva Bồ Đào Nha 26
48 F.Ramos Bồ Đào Nha 26
46 M.Agu 28
45 Rafa Bồ Đào Nha 26
42 D.Carneiro Bồ Đào Nha 29
41 Kadu 27
39 Suk Bồ Đào Nha 27
37 Fernando Brazil 28
36 Neves Bồ Đào Nha 24
33 Pepe Bồ Đào Nha 38
32 M. Sarr Argentina 33
31 Nanu Bồ Đào Nha 22
30 Evanilson Tây Ban Nha 27
29 Toni Martinez Brazil 30
28 Felipe Brazil 28
27 S. Oliveira Bồ Đào Nha 29
26 Vana Brazil 30
25 Otávio Bồ Đào Nha 24
23 Joao Mario Bồ Đào Nha 25
24 Ricardo Nunes Bồ Đào Nha 39
21 Romario Baro Bồ Đào Nha 28
20 Ze Luis Bồ Đào Nha 26
17 J. Corona Bồ Đào Nha 25
18 Wilson Manafa Tây Ban Nha 33
19 Mbemba Bồ Đào Nha 33
16 Grujic Mexico 31
15 Evandro Italia 35
12 Z. Sanusi Brazil 33
14 J.Angel Tây Ban Nha 32
11 M. Marega Tây Ban Nha 30
10 S. Nakajima Colombia 28
9 M. Taremi Pháp 31
8 M. Uribe Bồ Đào Nha 24
7 L. Díaz Colombia 24
6 M. Loum Brazil 29
5 Marcano Tây Ban Nha 34
4 Diogo Leite Brazil 33
3 Pepe Bồ Đào Nha 26
2 Esteves Bồ Đào Nha 25
1 A. Marchesin Brazil 43
Tin Porto