Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Schalke 04
Thành phố: Gelsenkirchen
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ VELTINS-Arena (Sức chứa 62271)

Thành lập: Thành lập 1904

HLV:  HLV H. Stevens

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02/10/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Augsburg

22/09/2022 Giao Hữu CLB

Gutersloh 0 - 1 Schalke 04

17/09/2022 VĐQG Đức

B.Dortmund 0 - 0 Schalke 04

10/09/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 2 - 1 Bochum

03/09/2022 VĐQG Đức

Stuttgart 1 - 1 Schalke 04

27/08/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 1 - 4 Union Berlin

20/08/2022 VĐQG Đức

Wolfsburg 0 - 0 Schalke 04

13/08/2022 VĐQG Đức

Schalke 04 1 - 0 M.gladbach

07/08/2022 VĐQG Đức

FC Koln 3 - 1 Schalke 04

31/07/2022 Cúp Đức

Bremer SV 0 - 4 Schalke 04

22/07/2022 Giao Hữu CLB

Twente 1 - 1 Schalke 04

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
240 B. Oczipka Đức 33
90 B. Raman 28
41 H. Matriciani Đức 22
42 K. Calhanoglu Đức 20
40 S. Polter Đức 28
39 Y. Mikhaylov Peru 32
35 M. Kaminski Đức 26
38 M. Aydin Đức 20
34 M. Langer Áo 37
37 M. Mercan Đức 22
36 B. Idrizi Kosovo 24
33 M. Thiaw Phần Lan 21
31 T. Becker Đức 25
30 A. Kral Séc 24
23 M. Schubert Áo 24
24 D. Drexler Đức 32
22 S. Skrzybski Đức 30
29 T. Mohr Đức 36
26 S. Sane Pháp 32
27 C. Brunner Đức 22
21 M. Pieringer Hà Lan 23
20 F. Mollet Pháp 31
18 Paciência Bồ Đào Nha 28
19 G. Burgstaller Áo 33
17 F. Flick Mỹ 21
16 N. Boujellab Đức 23
15 D. Wouters Đức 22
14 Matondo Đức 22
13 A. Schwolow Đức 27
11 M. Bulter Đức 29
9 S. Terodde Đức 32
10 R. Zalazar Algeria 28
8 D. Latza Đức 29
6 T. Krauß Đức 29
3 L. Greiml Áo 21
7 J. Larsson Thụy Điển 25
5 S. van den Berg Hà Lan 21
4 M. Yoshida Nhật Bản 37
2 T. Ouwejan Đức 21
1 R. Fahrmann Đức 34
Tin Schalke 04