Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slavia Praha
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Eden Aréna(sức chứa 21000)

Thành lập: Thành lập 1892

HLV:  HLV D. Uhrin jr.

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23/04/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Zlin

09/04/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Pardubice

02/04/2022 VĐQG Séc

Vik.Plzen vs Slavia Praha

19/03/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha vs C. Budejovice

12/03/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Slavia Praha

05/03/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Sparta Praha

26/02/2022 VĐQG Séc

Hradec Kralove vs Slavia Praha

19/02/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Bohemians 1905

12/02/2022 VĐQG Séc

Slovacko vs Slavia Praha

05/02/2022 VĐQG Séc

Slavia Praha vs MFk Karvina

28/11/2021 VĐQG Séc

Slavia Praha 3 - 0 Teplice

26/11/2021 Cúp C3 Châu Âu

Slavia Praha 2 - 2 Feyenoord

22/11/2021 VĐQG Séc

Slavia Praha 5 - 0 Jablonec

07/11/2021 VĐQG Séc

Pardubice 0 - 5 Slavia Praha

05/11/2021 Cúp C3 Châu Âu

Slavia Praha 1 - 0 Maccabi Haifa

01/11/2021 VĐQG Séc

Slavia Praha 2 - 0 Vik.Plzen

28/10/2021 VĐQG Séc

Slavia Praha 1 - 0 Sigma Olomouc

24/10/2021 VĐQG Séc

C. Budejovice 2 - 2 Slavia Praha

21/10/2021 Cúp C3 Châu Âu

Maccabi Haifa 1 - 0 Slavia Praha

17/10/2021 VĐQG Séc

Slavia Praha 3 - 1 Slovan Liberec

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
33 P. Musa Séc 31
34 C. Fulop Hà Lan 30
28 A. Mandous Séc 25
32 O. Lingr Séc 24
30 T. Kacharaba Séc 20
27 I. Traore Bahrain 28
26 I. Schranz Séc 24
25 J. Hromada Séc 36
24 L. Takács Séc 32
23 P. Sevcik Séc 27
19 O. Dorley 30
16 J. Kuchta 31
18 J. Boril Séc 39
15 O. Kudela Séc 28
13 D. Samek Séc 29
12 A. Sima Séc 31
11 Stanislav Tecl Séc 31
10 S. Plavsic Séc 31
9 P. Olayinka Ukraina 26
8 L. Masopust Séc 28
7 N. Stanciu Rumany 28
6 D. Zima Séc 26
5 A. Bah Bồ Đào Nha 38
4 A. Ousou Séc 28
3 T. Holes Séc 28
1 O. Kolar Séc 28
Tin Slavia Praha