Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slo. Bratislava
Thành phố: Bratislava
Quốc gia: Slovakia
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Štadión Pasienky(sức chứa 13295)

Thành lập: Thành lập 1919

HLV:  HLV D. Tittel

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/02/2022 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs Spartak Trnava

20/02/2022 VĐQG Slovakia

FK Pohronie vs Slo. Bratislava

13/02/2022 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs Senica

19/12/2021 VĐQG Slovakia

MSK Zilina vs Slo. Bratislava

12/12/2021 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs Dunajska Stred

10/12/2021 Cúp C3 Châu Âu

Kobenhavn vs Slo. Bratislava

30/11/2021 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 2 - 0 Sered

26/11/2021 Cúp C3 Châu Âu

Slo. Bratislava 0 - 0 PAOK

21/11/2021 VĐQG Slovakia

Zemplin Michalovce 1 - 2 Slo. Bratislava

07/11/2021 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 1 - 0 Ruzomberok

05/11/2021 Cúp C3 Châu Âu

Lincoln Red Imps 1 - 4 Slo. Bratislava

31/10/2021 VĐQG Slovakia

Trencin 2 - 3 Slo. Bratislava

24/10/2021 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 4 - 0 Liptovsky Mikulas

22/10/2021 Cúp C3 Châu Âu

Slo. Bratislava 2 - 0 Lincoln Red Imps

20/10/2021 VĐQG Slovakia

Spartak Trnava 0 - 0 Slo. Bratislava

03/10/2021 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 5 - 1 FK Pohronie

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
81 V. De Marco Slovakia 29
77 A. Cavric 33
66 K. Bajric Slovakia 39
30 M. Sulla Slovakia 28
29 V. Bozhikov Slovakia 26
28 M.Vrablec Slovakia 29
27 D. Holman Slovakia 26
25 L. Pauschek Slovakia 25
24 Nono Delgado Slovakia 28
23 L.Gasparovic Slovakia 28
22 M.Polacek Slovakia 31
21 Rafael Ratao Slovakia 31
19 A. Green Anh 23
20 J. Kankava 30
17 J. Medvedev Slovakia 30
18 M.Bagayoko 32
16 N.Gorosito Argentina 33
12 K.Meszaros Slovakia 28
14 M. Abena Séc 34
13 R.Matejka Slovakia 25
11 J. Zmrhal Serbia 33
9 E. Henty Slovakia 38
10 I. Rabiu Slovakia 38
8 M. Ljubicic Slovakia 33
7 V. Weiss Slovakia 30
6 J. de Kamps Séc 38
5 T.Bagi Slovakia 30
4 G. Kashia Slovakia 33
3 B.Ninaj Slovakia 27
1 A. Chovan Slovakia 37
Tin Slo. Bratislava