Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slovan Liberec
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Stadion u Nisy(sức chứa 9900)

Thành lập: Thành lập 1921

HLV:  HLV J. Trpišovský

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23/04/2022 VĐQG Séc

Slovacko vs Slovan Liberec

16/04/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs MFk Karvina

09/04/2022 VĐQG Séc

Bohemians 1905 vs Slovan Liberec

19/03/2022 VĐQG Séc

Sigma Olomouc vs Slovan Liberec

12/03/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Slavia Praha

05/03/2022 VĐQG Séc

Banik Ostrava vs Slovan Liberec

26/02/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Jablonec

19/02/2022 VĐQG Séc

Mlada Boleslav vs Slovan Liberec

12/02/2022 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Pardubice

05/02/2022 VĐQG Séc

Zlin vs Slovan Liberec

14/01/2022 Giao Hữu CLB

Chindia Targoviste 0 - 2 Slovan Liberec

12/01/2022 Giao Hữu CLB

Slovan Liberec 0 - 0 Varnsdorf

08/01/2022 Giao Hữu CLB

Slovan Liberec 0 - 0 MFK Chrudim

19/12/2021 VĐQG Séc

Slovan Liberec 0 - 0 C. Budejovice

12/12/2021 VĐQG Séc

Vik.Plzen 2 - 0 Slovan Liberec

04/12/2021 VĐQG Séc

Slovan Liberec 1 - 0 Hradec Kralove

29/11/2021 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 1 Slovan Liberec

21/11/2021 VĐQG Séc

MFk Karvina 1 - 2 Slovan Liberec

06/11/2021 VĐQG Séc

Slovan Liberec 2 - 1 Bohemians 1905

30/10/2021 VĐQG Séc

Teplice 1 - 2 Slovan Liberec

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
31 M. Latka Thế Giới 31
29 L. Pokorny Séc 33
27 M. Bakos Séc 32
26 L. Bartosak Séc 32
24 D. Bartl Séc 31
23 E. Vuch Séc 30
19 M. Dubravka Thế Giới 31
21 N. Komlichenko Séc 33
18 J. Mudra Séc 30
17 M. Kerbr Séc 31
16 V. Hladky Séc 31
15 D. Efremov Séc 30
11 D. Hovorka Séc 31
13 O. Svejdik Séc 30
10 Z. Folprecht Séc 30
9 H. Shala Séc 32
8 D. Pavelka Séc 30
7 M. Rabusic Séc 31
6 J. Sykora Séc 30
2 R. Breite Thế Giới 31
5 V. Coufal Séc 33
Tin Slovan Liberec