Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

T.N.Kỳ
Thành phố:
Quốc gia: Châu Âu
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

17/11/2021 VLWC KV Châu Âu

Montenegro vs T.N.Kỳ

14/11/2021 VLWC KV Châu Âu

T.N.Kỳ vs Gibraltar

12/10/2021 VLWC KV Châu Âu

Latvia vs T.N.Kỳ

09/10/2021 VLWC KV Châu Âu

T.N.Kỳ vs Na Uy

08/09/2021 VLWC KV Châu Âu

Hà Lan vs T.N.Kỳ

05/09/2021 VLWC KV Châu Âu

Gibraltar vs T.N.Kỳ

02/09/2021 VLWC KV Châu Âu

T.N.Kỳ vs Montenegro

20/06/2021 Euro 2020

Thụy Sỹ vs T.N.Kỳ

16/06/2021 Euro 2020

T.N.Kỳ 0 - 2 Wales

12/06/2021 Euro 2020

Italia 0 - 3 T.N.Kỳ

04/06/2021 Giao Hữu ĐTQG

T.N.Kỳ 2 - 0 Moldova

01/06/2021 Giao Hữu ĐTQG

T.N.Kỳ 0 - 0 Guinea

28/05/2021 Giao Hữu ĐTQG

T.N.Kỳ 0 - 0 Uzbekistan

28/05/2021 Giao Hữu ĐTQG

T.N.Kỳ 2 - 1 Azerbaijan

02/05/2021 Giao Hữu ĐTQG

T.N.Kỳ 0 - 0 Bắc Ireland

31/03/2021 VLWC KV Châu Âu

T.N.Kỳ 3 - 3 Latvia

28/03/2021 VLWC KV Châu Âu

Na Uy 0 - 3 T.N.Kỳ

25/03/2021 VLWC KV Châu Âu

T.N.Kỳ 4 - 2 Hà Lan

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
26 H. Dervisoglu Thổ Nhĩ Kỳ 22
25 M. Muldur Thổ Nhĩ Kỳ 22
24 Tolei Thổ Nhĩ Kỳ 30
22 K. Ayhan Thổ Nhĩ Kỳ 27
23 U. Cakır Thổ Nhĩ Kỳ 25
21 I. Kahveci Thổ Nhĩ Kỳ 26
19 O. Kokcu Thổ Nhĩ Kỳ 21
20 D. Turuc Thổ Nhĩ Kỳ 33
17 B. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 36
14 T. Antalyalı Thổ Nhĩ Kỳ 26
15 O. Kabak Thổ Nhĩ Kỳ 21
16 E. Unal Thổ Nhĩ Kỳ 24
13 U. Meras Thổ Nhĩ Kỳ 26
12 A. Bayındır Thổ Nhĩ Kỳ 23
11 Y. Yazıcı Thổ Nhĩ Kỳ 24
9 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 27
10 Calhanoglu Thổ Nhĩ Kỳ 27
7 C. Under Thổ Nhĩ Kỳ 24
8 D. Tokoz Thổ Nhĩ Kỳ 25
4 C. Soyuncu Thổ Nhĩ Kỳ 25
6 O. Tufan Thổ Nhĩ Kỳ 26
5 O. Yokuslu Thổ Nhĩ Kỳ 27
3 M. Demiral Thổ Nhĩ Kỳ 23
2 Z. Celik Thổ Nhĩ Kỳ 24
1 M. Gunok Thổ Nhĩ Kỳ 32
Tin T.N.Kỳ