Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ural S.r.
Thành phố: ekaterinburg
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Stadion Central'nyj (sức chứa 27000)

Thành lập: Thành lập 1930

HLV:  HLV V. Goncharenko

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20/08/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. vs Nizhny Nov

12/08/2022 VĐQG Nga

Fakel 0 - 0 Ural S.r.

06/08/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 0 - 2 Spartak Moscow

29/07/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 1 - 3 Krasnodar

23/07/2022 VĐQG Nga

FK Orenburg 3 - 0 Ural S.r.

16/07/2022 VĐQG Nga

CSKA Moscow 2 - 0 Ural S.r.

05/07/2022 Giao Hữu CLB

Ural S.r. 1 - 4 Ufa

26/06/2022 Giao Hữu CLB

Ural S.r. 1 - 1 Akron Togliatti

21/05/2022 VĐQG Nga

Arsenal-Tula 1 - 2 Ural S.r.

15/05/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 2 - 0 Rubin Kazan

07/05/2022 VĐQG Nga

Ural S.r. 1 - 3 Spartak Moscow

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
99 Yaroshenko Ukraina 36
96 Timofeev Nga 26
92 Emelyanov Thế Giới 32
90 F.Smolov Nga 32
89 Erokhin Nga 33
88 A.Gerasimov Nga 28
75 Serchenkov Châu Âu 32
63 Belozerov Nga 41
57 A.Fidler Nga 39
50 Markov Thế Giới 32
41 A.Sapeta Nga 33
39 Sabirzyanov Nga 27
37 E. Shumihin Châu Âu 32
35 D.Arapov Nga 29
34 Dorozhkin Nga 35
33 I.Kot Nga 42
32 Dorozhinskiy Nga 27
30 Zhevnov Nga 32
29 Fontanello Argentina 38
28 Zabolotnyi Nga 32
27 Merkulov Nga 33
26 A.Sherbakov Nga 30
25 Stavpets Nga 33
24 Fomin Thế Giới 32
21 Acevedo Chi Lê 34
18 G.Nurov Nga 30
20 Lambarschi Nga 30
17 Gorbanets Nga 37
16 Goshokov Nga 31
15 Oganesyan Nga 32
14 Podberezkin Nga 30
12 Novikov Nga 38
11 Stavpets Nga 38
10 Manucharyan Armenia 35
8 I.Chudin Nga 32
9 S.Gogniev Nga 41
7 A.Dantsev Nga 38
6 S.Ottesen Iceland 38
5 Ivan Knyazev Nga 30
4 M.Berger Áo 37
2 V.Khozin Nga 33
3 C.Lungu 31
Tin Ural S.r.